Thiết lập lưới bẫy ảnh cho điều tra đa dạng sinh học
Camera Trap Grid Design for Biodiversity Surveys
Lộc Vũ Trung tổng hợp từ đam mê cùng bạn!
Bẫy ảnh (camera trap) là phương pháp điều tra không xâm lấn (non-invasive monitoring) được chuẩn hóa từ những năm 1990, cho phép ghi nhận sự hiện diện loài mà không gây xáo trộn sinh cảnh.
Camera trapping is a standardized non-invasive survey method widely adopted since the 1990s, enabling species detection without habitat disturbance.
Nguyên lý cốt lõi dựa trên Lý thuyết lấy mẫu hệ thống (Cochran, 1977; Thompson, 2012):
| Nhóm loài / Species Group | Home range (km²) | Lưới / Grid (m) | Nguồn / Source |
|---|---|---|---|
| Hổ, Báo gấm / Tiger, Clouded Leopard | 30–100 | 2,000–3,000 | Karanth & Nichols, 2002 |
| Gấu, Bò tót / Bear, Gaur | 10–50 | 1,000–2,000 | O'Brien et al., 2003 |
| Chồn, Cầy / Civet, Marten | 1–10 | 500–1,000 | Tobler et al., 2008 |
| Thú nhỏ / Small mammals | 0.1–1 | 100–300 | Rovero et al., 2013 |
| Chim đất / Ground birds | 0.5–5 | 300–500 | O'Brien & Kinnaird, 2008 |
Dữ liệu bẫy ảnh phân tích bằng Occupancy Model (MacKenzie et al., 2002, 2006) — ước lượng xác suất chiếm cứ (ψ) và xác suất phát hiện (p) từ dữ liệu detection/non-detection.
Camera trap data is analyzed using Occupancy Models estimating occupancy probability (ψ) and detection probability (p) from detection/non-detection data.
| Tham số / Parameter | Tối thiểu / Minimum | Lý tưởng / Ideal |
|---|---|---|
| Số điểm bẫy / Trap stations | 20–30 | ≥ 50 |
| Ngày bẫy / Trap-days per station | 14 | 30–60 |
| Nỗ lực / Effort (trap-nights) | 500 | ≥ 1,000 |
Khi cá thể nhận diện được (vân hổ, đốm báo), sử dụng SECR (Efford, 2004; Borchers & Efford, 2008):
When individuals are identifiable (tiger stripes, leopard spots), use Spatially Explicit Capture-Recapture:
Cơ sở: Lấy mẫu hệ thống (Cochran, 1977). Lưới đều đảm bảo xác suất phát hiện đồng nhất, không bias không gian.
Basis: Systematic sampling ensures uniform detection probability across the study area with no spatial bias.
Ứng dụng: Baseline inventory, occupancy estimation, species richness surveys.
Use case: Baseline biodiversity inventory, multi-species occupancy modeling.
Cơ sở: Kết hợp systematic + cluster sampling (Karanth & Nichols, 2002). Mỗi nút lưới có 1 bẫy chính + N bẫy phụ vệ tinh để tăng xác suất capture-recapture và xác định hướng di chuyển.
Basis: Combines systematic grid with cluster sampling. Each node has 1 main + N satellite cameras to increase capture-recapture probability and determine movement direction.
Ứng dụng: SECR studies, corridor monitoring, high-priority conservation zones.
Cơ sở: Distance sampling (Buckland et al., 2001). Khi phát hiện dấu vết/cá thể tại một điểm, triển khai bẫy theo vành tròn đồng tâm ở khoảng cách tăng dần để xác định phạm vi hoạt động và tần suất sử dụng sinh cảnh.
Basis: Based on distance sampling theory. After initial detection, deploy cameras in expanding concentric rings to determine activity range and habitat use frequency.
Ứng dụng: Rapid response after rare species detection, activity pattern research, home range estimation.
Cơ sở: Purposive sampling (Patton, 2002). Đặt tại vị trí có ý nghĩa sinh thái đã biết: bãi muối khoáng (mineral licks), nguồn nước (water holes), hành lang sinh thái (wildlife corridors), đường mòn thú (animal trails), hang ổ (dens).
Basis: Purposive/judgmental sampling at ecologically significant locations: salt licks, water sources, corridors, trails, dens.
| Tiêu chí / Criterion | Khuyến nghị / Recommendation | Lý do / Rationale |
|---|---|---|
| Độ cao / Height | 30–50cm (thú nhỏ-TB), 50–100cm (thú lớn) | Tối ưu góc chụp nhận diện |
| Hướng / Orientation | Vuông góc đường mòn / Perpendicular to trail | Maximize body area in frame |
| Phát hiện / Detection range | 3–5m (PIR sensor) | Phạm vi cảm biến hồng ngoại |
| Tránh / Avoid | Hướng Đông-Tây / East-West facing | Tránh lóa nắng / Avoid sun glare |
| Quiet period | ≥ 1 phút giữa 2 kích hoạt | Tránh chụp lặp / Avoid duplicate |
| Kiểm tra / Check interval | 2–4 tuần | Balance cost vs data loss |
| Thời gian tối thiểu / Min duration | 30 ngày / 30 days | Đủ effort thống kê / Statistical power |
| Tiêu chí | 🔲 Lưới | 📷 Chuyên sâu | 🎯 Vành nón | 📍 Chủ đích |
|---|---|---|---|---|
| Bias | Thấp | Thấp | Trung bình | Cao |
| Occupancy | ✅ | ✅ | ⚠ | ❌ |
| SECR density | ⚠ | ✅✅ | ❌ | ❌ |
| Behavior | ⚠ | ✅ | ✅✅ | ✅✅ |
| Chi phí / Cost | Thấp | Cao | Trung bình | Thấp |
| Phản ứng nhanh | ❌ | ❌ | ✅✅ | ✅ |
| Format | Thiết bị / Device | Ứng dụng / Application |
|---|---|---|
| SHP | GPS Garmin, Trimble | QGIS, ArcGIS |
| KML | Google Earth, OruxMaps | Android / iOS |
| CSV | Excel, Google Sheets | Any device |
| GeoJSON | Mapbox, Leaflet | Web / Mobile |
| GPKG | QField, Input/Mergin | QGIS mobile |
| Field | Type | Mô tả / Description |
|---|---|---|
| trap_id | String | CT0001, CT0002... (auto-increment) |
| trap_type | String | primary | main | sub | center | ring | target | satellite |
| row, col | Integer | Vị trí hàng/cột trong lưới / Grid row/column |
| ring | Integer | Số vành / Ring number (strategy 3) |
| x, y | Double | Tọa độ / Coordinates |
| notes | String | Ghi chú tự động / Auto-generated notes |